Kho từ › Idioms · opinions › to have the last word

to have the last word

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có quyền quyết định cuối cùng trong một cuộc thảo luận
UK /hæv ðə lɑːst wɜrd/ · US /hæv ðə lɑːst wɜrd/
to have the final say in a discussion
In our meetings, the manager always wants to have the last word.
→ Trong các cuộc họp của chúng tôi, quản lý luôn muốn có tiếng nói cuối cùng.
She felt she needed to have the last word in their argument.→ Cô ấy cảm thấy cần phải có tiếng nói cuối cùng trong cuộc tranh cãi của họ.
Đồng nghĩa
have the final saydecide the outcome
Collocations
have the last word in a discussiongive someone the last word
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quyết đoán trong Speaking.
Thể hiện quyền lực trong một cuộc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...