EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · opinions › to see things from another perspective
to see things from another perspective
B2
phr.
📁 Idioms · opinions
IELTS
hiểu các quan điểm khác nhau
UK /si θɪŋz frʌm əˈnʌðər pərˈspɛktɪv/
·
US /si θɪŋz frʌm əˈnʌðər pərˈspɛktɪv/
to understand different viewpoints
It's important to see things from another perspective in discussions.
→ Điều quan trọng là hiểu các quan điểm khác nhau trong thảo luận.
Seeing things from another perspective can help resolve conflicts.
→ Hiểu các quan điểm khác nhau có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
understand different views
consider other angles
Collocations
see things from another perspective
encourage others to see things differently
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong ý kiến trong Speaking.
Thể hiện sự cởi mở trong suy nghĩ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
to each their own
/tuː iːtʃ ðɛr oʊn/
Mỗi người có sở thích và gu riêng.
a matter of opinion
/ə ˈmætər əv əˈpɪnjən/
Một điều có thể được quyết định bởi niềm tin cá nhân.
put in a nutshell
/pʊt ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn.
have a bone to pick
/hæv ə boʊn tə pɪk/
có một vấn đề cần thảo luận hoặc tranh cãi
to each his own
/tu iːtʃ hɪz oʊn/
mỗi người có sở thích riêng
have a say
/hæv ə seɪ/
có quyền bày tỏ ý kiến
in my opinion
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
điều tôi nghĩ về một điều gì đó
put it this way
/pʊt ɪt ðɪs weɪ/
diễn đạt điều gì đó theo cách khác
Có trong các bộ
💬
Idioms · opinions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...