salary package
Nghĩa
Định nghĩa · total pay and benefits offered to an employee
“The salary package includes health insurance and retirement benefits.”Gói lương bao gồm bảo hiểm sức khỏe và phúc lợi hưu trí.
“When negotiating, consider the entire salary package.”Khi thương lượng, hãy xem xét toàn bộ gói lương.
Mẹo IELTS · Nêu rõ gói lương trong bài viết về việc làm.
Ghi chú · Gói lương ảnh hưởng đến quyết định làm việc của nhân viên.