Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salary package

/ˈsæləri ˈpækɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

gói lương phr.

Định nghĩa · total pay and benefits offered to an employee

“The salary package includes health insurance and retirement benefits.”Gói lương bao gồm bảo hiểm sức khỏe và phúc lợi hưu trí.

“When negotiating, consider the entire salary package.”Khi thương lượng, hãy xem xét toàn bộ gói lương.

Mẹo IELTS · Nêu rõ gói lương trong bài viết về việc làm.

Ghi chú · Gói lương ảnh hưởng đến quyết định làm việc của nhân viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...