Kho từ › Collocations · work & employment › salary package

salary package

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
gói lương
UK /ˈsæləri ˈpækɪdʒ/ · US /ˈsæləri ˈpækɪdʒ/
total pay and benefits offered to an employee
The salary package includes health insurance and retirement benefits.
→ Gói lương bao gồm bảo hiểm sức khỏe và phúc lợi hưu trí.
When negotiating, consider the entire salary package.→ Khi thương lượng, hãy xem xét toàn bộ gói lương.
Đồng nghĩa
compensation packagepay package
Collocations
discuss salary packagereview salary package
🎯 IELTS: Nêu rõ gói lương trong bài viết về việc làm.
Gói lương ảnh hưởng đến quyết định làm việc của nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...