Kho từ › Idioms · nature › nature of the beast

nature of the beast

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
một đặc điểm vốn có của một tình huống hoặc sự vật
UK /ˈneɪtʃər əv ðə biːst/ · US /ˈneɪtʃər əv ðə biːst/
an inherent quality of a situation or thing
Dealing with complaints is just the nature of the beast in customer service.
→ Giải quyết khiếu nại chỉ là bản chất của công việc trong dịch vụ khách hàng.
Accepting failure is part of the nature of the beast in entrepreneurship.→ Chấp nhận thất bại là một phần của bản chất trong khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
characteristicessence
Collocations
nature of the problemnature of the job
🎯 IELTS: Thảo luận về đặc điểm trong các bài luận.
Sử dụng khi nói về những đặc điểm không thể tránh khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...