Kho từ › Idioms · nature › breathe new life into

breathe new life into

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
tạo sức sống mới cho cái gì đó
UK /briːð njuː laɪf ˈɪntuː/ · US /briːð njuː laɪf ˈɪntuː/
to revive or refresh something that was losing energy or interest
The new manager aims to breathe new life into the project.
→ Người quản lý mới mong muốn tạo sức sống mới cho dự án.
She hopes to breathe new life into the community center.→ Cô ấy hy vọng sẽ mang lại sức sống mới cho trung tâm cộng đồng.
Đồng nghĩa
revitalizerefresh
Collocations
breathe life intobreathe new energy into
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng đa dạng từ vựng.
Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...