Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breathe new life into

/briːð njuː laɪf ˈɪntuː/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo sức sống mới cho cái gì đó phr.

Định nghĩa · to revive or refresh something that was losing energy or interest

“The new manager aims to breathe new life into the project.”Người quản lý mới mong muốn tạo sức sống mới cho dự án.

“She hopes to breathe new life into the community center.”Cô ấy hy vọng sẽ mang lại sức sống mới cho trung tâm cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng đa dạng từ vựng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...