breathe new life into
Nghĩa
Định nghĩa · to revive or refresh something that was losing energy or interest
“The new manager aims to breathe new life into the project.”Người quản lý mới mong muốn tạo sức sống mới cho dự án.
“She hopes to breathe new life into the community center.”Cô ấy hy vọng sẽ mang lại sức sống mới cho trung tâm cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng đa dạng từ vựng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới.