rooted in nature
Nghĩa
Định nghĩa · Firmly based in the natural world or environment.
“Her beliefs are rooted in nature and sustainability.”Niềm tin của cô ấy có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và sự bền vững.
“The festival is rooted in nature and celebrates the environment.”Lễ hội này có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và tôn vinh môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với thiên nhiên trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh mối liên hệ với thiên nhiên.