Kho từ › Idioms · nature › rooted in nature

rooted in nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Có nền tảng vững chắc trong thế giới tự nhiên.
UK /ˈruːtɪd ɪn ˈneɪtʃər/ · US /ˈruːtɪd ɪn ˈneɪtʃər/
Firmly based in the natural world or environment.
Her beliefs are rooted in nature and sustainability.
→ Niềm tin của cô ấy có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và sự bền vững.
The festival is rooted in nature and celebrates the environment.→ Lễ hội này có nền tảng vững chắc trong thiên nhiên và tôn vinh môi trường.
Đồng nghĩa
anchored in naturegrounded in nature
Collocations
rooted in nature and traditionrooted in nature conservation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với thiên nhiên trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh mối liên hệ với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...