Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

back to nature

/bæk tə ˈneɪtʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Trở về với thiên nhiên hoặc lối sống đơn giản. phr.

Định nghĩa · Returning to a natural environment or simple lifestyle.

“After a week in the city, I need to go back to nature for some peace.”Sau một tuần ở thành phố, tôi cần trở về với thiên nhiên để tìm chút bình yên.

“They decided to go back to nature by camping in the woods.”Họ quyết định trở về với thiên nhiên bằng cách cắm trại trong rừng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự yêu thích thiên nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường được sử dụng khi muốn tìm kiếm sự yên tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...