to keep your chin up
Nghĩa
Định nghĩa · to remain positive in difficult times
“Even though times are tough, keep your chin up!”Mặc dù thời gian khó khăn, hãy giữ tinh thần lạc quan!
“She told me to keep my chin up despite the challenges.”Cô ấy bảo tôi giữ tinh thần lạc quan bất chấp những thử thách.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên cường trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích ai đó lạc quan.