Kho từ › Idioms · opinions › call it like you see it

call it like you see it

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Nói thẳng ý kiến của bạn mà không che giấu.
UK /kɔl ɪt laɪk ju si ɪt/ · US /kɔl ɪt laɪk ju si ɪt/
To express your honest opinion without holding back.
I appreciate your honesty; you really call it like you see it.
→ Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn; bạn thực sự nói thẳng ra ý kiến của mình.
In meetings, she always calls it like she sees it, which I admire.→ Trong các cuộc họp, cô ấy luôn nói thẳng ý kiến của mình, điều đó khiến tôi ngưỡng mộ.
Đồng nghĩa
be straightforwardspeak frankly
Collocations
to call it like it isto call it honestly
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm phong phú bài viết của bạn.
Cách diễn đạt này thể hiện sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...