Kho từ › Idioms · opinions › to have a vested interest

to have a vested interest

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
Có lợi ích cá nhân trong một vấn đề nào đó.
UK /tu hæv ə ˈvɛstɪd ˈɪntrəst/ · US /tu hæv ə ˈvɛstɪd ˈɪntrəst/
To have a personal stake or involvement in something.
He has a vested interest in the success of the project.
→ Anh ấy có lợi ích cá nhân trong sự thành công của dự án.
It's important to declare any vested interests when making decisions.→ Điều quan trọng là phải công bố bất kỳ lợi ích cá nhân nào khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
personal stakeself-interest
Collocations
to have a vested interest in an outcometo declare a vested interest
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...