to have a vested interest
Nghĩa
Định nghĩa · To have a personal stake or involvement in something.
“He has a vested interest in the success of the project.”Anh ấy có lợi ích cá nhân trong sự thành công của dự án.
“It's important to declare any vested interests when making decisions.”Điều quan trọng là phải công bố bất kỳ lợi ích cá nhân nào khi đưa ra quyết định.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.