Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to voice one's opinion

/vɔɪs wʌnz əˈpɪnjən/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ suy nghĩ của bạn phr.

Định nghĩa · to express what you think

“It's important to voice your opinion in discussions.”Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến của bạn trong các cuộc thảo luận.

“She didn't hesitate to voice her opinion during the meeting.”Cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật quan điểm cá nhân.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói lên ý kiến của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...