Kho từ › Idioms · opinions › to have an open mind

to have an open mind

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
sẵn sàng xem xét ý tưởng mới
UK /hæv ən ˈoʊpən maɪnd/ · US /hæv ən ˈoʊpən maɪnd/
to be willing to consider new ideas
You should have an open mind when discussing new solutions.
→ Bạn nên có tư duy cởi mở khi thảo luận về các giải pháp mới.
Having an open mind can lead to better outcomes.→ Có tư duy cởi mở có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
receptiveunbiased
Collocations
to have an open mind aboutto keep an open mind
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng chấp nhận ý tưởng mới.
Dùng khi khuyến khích sự cởi mở trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...