Kho từ › Idioms · opinions › to make a point

to make a point

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
nhấn mạnh điều gì đó quan trọng
UK /meɪk ə pɔɪnt/ · US /meɪk ə pɔɪnt/
to emphasize something important
He made a point about the need for change.
→ Anh ấy đã nhấn mạnh về sự cần thiết phải thay đổi.
It's crucial to make a point during discussions.→ Rất quan trọng để nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
emphasizehighlight
Collocations
to make a strong pointto make a valid point
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...