Kho từ › Idioms · opinions › to take something with a pinch of salt

to take something with a pinch of salt

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
hoài nghi về điều gì đó
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪnʧ əv sɔlt/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪnʧ əv sɔlt/
to be skeptical about something
You should take his advice with a pinch of salt.
→ Bạn nên hoài nghi về lời khuyên của anh ấy.
People often take rumors with a pinch of salt.→ Mọi người thường hoài nghi về những tin đồn.
Đồng nghĩa
be skepticaldoubt
Collocations
to take information with a pinch of saltto take advice with a pinch of salt
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hoài nghi trong bài viết.
Dùng khi không hoàn toàn tin tưởng vào thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...