Kho từ › Collocations · work & employment › performance review

performance review

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
đánh giá về công việc của một nhân viên
UK /pərˈfɔrməns rɪˈvju/ · US /pərˈfɔrməns rɪˈvju/
an evaluation of an employee's work
The performance review is scheduled for next week.
→ Buổi đánh giá hiệu suất được lên lịch vào tuần tới.
She received positive feedback during her performance review.→ Cô ấy nhận được phản hồi tích cực trong buổi đánh giá hiệu suất.
Đồng nghĩa
performance appraisalemployee evaluation
Collocations
conduct performance reviewprepare performance review
🎯 IELTS: Đề cập đến đánh giá hiệu suất trong IELTS có thể giúp làm rõ quan điểm của bạn.
Đánh giá hiệu suất là một phần quan trọng trong quản lý nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...