Kho từ › Collocations · work & employment › workplace safety

workplace safety

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
tình trạng an toàn tại nơi làm việc
UK /ˈwɜrkpleɪs ˈseɪfti/ · US /ˈwɜrkpleɪs ˈseɪfti/
the condition of being safe at work
Workplace safety is a priority for all companies.
→ An toàn tại nơi làm việc là ưu tiên hàng đầu của tất cả các công ty.
Training on workplace safety helps prevent accidents.→ Đào tạo về an toàn tại nơi làm việc giúp ngăn ngừa tai nạn.
Đồng nghĩa
occupational safetywork safety
Collocations
ensure workplace safetyimprove workplace safety
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong phần viết.
Cần thiết để bảo vệ sức khỏe của nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...