Kho từ › Collocations · work & employment › employee wellness

employee wellness

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sức khỏe và sự an lành của nhân viên
UK /ɪmˈplɔɪi ˈwɛlnəs/ · US /ɪmˈplɔɪi ˈwɛlnəs/
the health and well-being of employees
Employee wellness programs can reduce healthcare costs.
→ Các chương trình sức khỏe nhân viên có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Promoting employee wellness is beneficial for productivity.→ Thúc đẩy sức khỏe nhân viên có lợi cho năng suất.
Đồng nghĩa
employee healthstaff wellness
Collocations
promote employee wellnesssupport employee wellness
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sức khỏe nhân viên trong bài luận.
Là yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...