Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employee wellness

/ɪmˈplɔɪi ˈwɛlnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

sức khỏe và sự an lành của nhân viên phr.

Định nghĩa · the health and well-being of employees

“Employee wellness programs can reduce healthcare costs.”Các chương trình sức khỏe nhân viên có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

“Promoting employee wellness is beneficial for productivity.”Thúc đẩy sức khỏe nhân viên có lợi cho năng suất.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sức khỏe nhân viên trong bài luận.

Ghi chú · Là yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...