Kho từ › Idioms · opinions › to talk sense into someone

to talk sense into someone

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
thuyết phục ai đó trở nên hợp lý hoặc sáng suốt
UK /tə tɔk sɛns ˈɪntu ˈsʌmˌwʌn/ · US /tə tɔk sɛns ˈɪntu ˈsʌmˌwʌn/
to persuade someone to be reasonable or sensible
I tried to talk sense into him about his spending habits.
→ Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy về thói quen chi tiêu của mình.
She finally talked sense into her friend who wanted to drop out of school.→ Cuối cùng cô ấy đã thuyết phục được bạn mình không bỏ học.
Đồng nghĩa
persuadeconvince
Collocations
talk sense into a friendtalk sense into a colleague
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng thuyết phục trong quan điểm của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khuyên nhủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...