Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to toe the line

/tə toʊ ðə laɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận quyền lực hoặc quy tắc của một nhóm phr.

Định nghĩa · to accept the authority or rules of a group

“He tends to toe the line to avoid conflict in the workplace.”Anh ấy thường tuân theo quy tắc để tránh xung đột ở nơi làm việc.

“In a team, it's important to toe the line for cohesion.”Trong một đội, việc tuân theo quy tắc là rất quan trọng để giữ sự gắn kết.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tôn trọng quy định trong ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tuân thủ quy tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...