Kho từ › Idioms · opinions › to call a spade a spade

to call a spade a spade

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
nói thẳng thắn và trung thực
UK /tə kɔl ə speɪd ə speɪd/ · US /tə kɔl ə speɪd ə speɪd/
to speak frankly and honestly
I appreciate her honesty; she really calls a spade a spade.
→ Tôi trân trọng sự trung thực của cô ấy; cô ấy thật sự nói thẳng.
It's important to call a spade a spade in our discussions.→ Điều quan trọng là nói thẳng trong các cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩa
speak franklybe straightforward
Collocations
call a spade a spade about somethingspeak in a straightforward manner
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trung thực trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...