Kho từ › Idioms · opinions › to jump on the bandwagon

to jump on the bandwagon

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng phổ biến
UK /tə dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/ · US /tə dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/
to join a popular activity or trend
Many companies jumped on the bandwagon of eco-friendly products.
→ Nhiều công ty đã tham gia vào xu hướng sản phẩm thân thiện với môi trường.
She decided to jump on the bandwagon and start her own blog.→ Cô ấy quyết định tham gia vào xu hướng và bắt đầu blog của riêng mình.
Đồng nghĩa
follow the trendjoin in
Collocations
jump on the bandwagon of somethingget on the bandwagon
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh việc tham gia vào xu hướng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...