Kho từ › Collocations · work & employment › work ethics

work ethics

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
đạo đức nghề nghiệp
UK /wɜrk ˈɛθɪks/ · US /wɜrk ˈɛθɪks/
the principle of valuing hard work and responsibility
Strong work ethics are valued by employers.
→ Đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
Developing good work ethics is important for career success.→ Phát triển đạo đức nghề nghiệp tốt là quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
work values
Collocations
instill work ethicspromote work ethics
🎯 IELTS: Nói về đạo đức nghề nghiệp trong phần mô tả công việc.
Đạo đức nghề nghiệp giúp xây dựng uy tín.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...