Kho từ › Idioms · opinions › to bite your tongue

to bite your tongue

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
ngăn bản thân không nói điều gì đó
UK /baɪt jʊr tʌŋ/ · US /baɪt jʊr tʌŋ/
to stop yourself from saying something
I wanted to argue, but I decided to bite my tongue.
→ Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi quyết định ngăn mình lại.
Sometimes it’s better to bite your tongue than to say something hurtful.→ Đôi khi tốt hơn là ngăn mình không nói điều gì đó có thể làm tổn thương.
Đồng nghĩa
hold backrefrain
Collocations
bite your tongue in a meetingbite your tongue during a discussion
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.
Dùng khi bạn muốn kiềm chế ý kiến của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...