Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to bite your tongue

/baɪt jʊr tʌŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

ngăn bản thân không nói điều gì đó phr.

Định nghĩa · to stop yourself from saying something

“I wanted to argue, but I decided to bite my tongue.”Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi quyết định ngăn mình lại.

“Sometimes it’s better to bite your tongue than to say something hurtful.”Đôi khi tốt hơn là ngăn mình không nói điều gì đó có thể làm tổn thương.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn kiềm chế ý kiến của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...