attention
/əˈtɛnʃən/ A2
Nghĩa
sự chú ý
danh từ
Định nghĩa · The act of focusing on something.
“Please pay attention.”Xin hãy chú ý.
“The movie got a lot of attention.”Bộ phim nhận được nhiều sự chú ý.
Cụm hay dùng
pay attentiondraw attention
Mẹo IELTS · Nêu rõ điều gì thu hút sự chú ý trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng với 'pay' hoặc 'draw'.