Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attention

/əˈtɛnʃən/ A2

Nghĩa

sự chú ý danh từ

Định nghĩa · The act of focusing on something.

“Please pay attention.”Xin hãy chú ý.

“The movie got a lot of attention.”Bộ phim nhận được nhiều sự chú ý.

Mẹo IELTS · Nêu rõ điều gì thu hút sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng với 'pay' hoặc 'draw'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...