Kho từ › Collocations · work & employment › workplace communication

workplace communication

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự trao đổi thông tin trong môi trường làm việc
UK /ˈwɜrkpleɪs kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ˈwɜrkpleɪs kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
the exchange of information in a work setting
Effective workplace communication improves team dynamics.
→ Giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc cải thiện sự phối hợp trong nhóm.
Workplace communication can prevent misunderstandings.→ Giao tiếp tại nơi làm việc có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
Đồng nghĩa
office communicationwork communication
Collocations
clear workplace communicationeffective workplace communication
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của giao tiếp trong môi trường làm việc trong bài viết.
Giao tiếp tốt tại nơi làm việc là rất cần thiết cho sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...