advance
/ədˈvæns/ A2
Nghĩa
tiến bộ
động từ
Định nghĩa · To make progress or move forward.
“You need to advance your skills.”Bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.
“They advance in their studies every year.”Họ tiến bộ trong học tập mỗi năm.
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ.