Kho từ › Collocations · work & employment › performance targets

performance targets

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Các mục tiêu được đặt ra để đo lường hiệu suất làm việc.
UK · US
Goals set to measure work performance.
Setting clear performance targets can motivate employees.
→ Đặt ra các mục tiêu hiệu suất rõ ràng có thể thúc đẩy nhân viên.
Companies often review performance targets quarterly.→ Các công ty thường xem xét các mục tiêu hiệu suất hàng quý.
Đồng nghĩa
performance goalswork targets
Collocations
set performance targetsachieve performance targets
🎯 IELTS: Sử dụng 'performance targets' khi thảo luận về đánh giá công việc.
Giúp đánh giá hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...