Kho từ › Collocations · work & employment › task completion

task completion

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
hành động hoàn thành một nhiệm vụ
UK /tæsk kəmˈpliːʃən/ · US /tæsk kəmˈpliːʃən/
the act of finishing a task
Task completion is vital for project success.
→ Hoàn thành nhiệm vụ là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
Tracking task completion helps in managing deadlines.→ Theo dõi việc hoàn thành nhiệm vụ giúp quản lý thời hạn.
Đồng nghĩa
task fulfillment
Collocations
ensure task completionmeasure task completion
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của việc hoàn thành nhiệm vụ trong bài viết.
Hoàn thành nhiệm vụ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...