Kho từ › Collocations · work & employment › performance indicators

performance indicators

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
các chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất
UK /pərˈfɔrməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/ · US /pərˈfɔrməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/
metrics used to assess performance
Performance indicators help evaluate employee effectiveness.
→ Các chỉ số hiệu suất giúp đánh giá hiệu quả của nhân viên.
Companies set performance indicators to measure success.→ Các công ty đặt ra các chỉ số hiệu suất để đo lường thành công.
Đồng nghĩa
performance metrics
Collocations
establish performance indicatorsanalyze performance indicators
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các chỉ số hiệu suất trong bài viết.
Các chỉ số hiệu suất rất quan trọng trong quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...