Kho từ › Collocations · work & employment › workplace dynamics

workplace dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
các tương tác và hành vi trong một môi trường làm việc
UK /ˈwɜrkpleɪs daɪˈnæmɪks/ · US /ˈwɜrkpleɪs daɪˈnæmɪks/
the interactions and behaviors in a workplace
Understanding workplace dynamics can improve teamwork.
→ Hiểu biết về động lực trong môi trường làm việc có thể cải thiện sự hợp tác.
Workplace dynamics can affect employee morale significantly.→ Động lực trong môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩa
workplace interactions
Collocations
analyze workplace dynamicsimprove workplace dynamics
🎯 IELTS: Thảo luận về động lực nơi làm việc trong bài viết của bạn.
Hiểu biết về động lực nơi làm việc có thể cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...