public health
Nghĩa
Định nghĩa · Health services and policies for the community.
“Public health initiatives can reduce disease spread.”Các sáng kiến sức khỏe cộng đồng có thể giảm sự lây lan bệnh tật.
“Investing in public health improves quality of life.”Đầu tư vào sức khỏe cộng đồng cải thiện chất lượng cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe cộng đồng.
Ghi chú · Thường liên quan đến chính sách và dịch vụ y tế.