Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing shortages

/ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔrtɪdʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiếu hụt nhà ở phr.

Định nghĩa · not enough housing for people.

“Many cities face housing shortages.”Nhiều thành phố đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhà ở.

“Housing shortages can lead to high rents.”Thiếu hụt nhà ở có thể dẫn đến giá thuê cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về vấn đề nhà ở.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đô thị hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...