Kho từ › Collocations · urbanization › environmental sustainability

environmental sustainability

C1 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
bền vững môi trường
UK /ɪnˌvaɪ.rənˈmɛn.təl səsˈteɪ.nə.bɪl.ɪ.ti/ · US /ɪnˌvaɪ.rənˈmɛn.təl səsˈteɪ.nə.bɪl.ɪ.ti/
practices that protect the environment for future generations
Environmental sustainability is crucial for our planet.
→ Bền vững môi trường là rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
We must focus on environmental sustainability in development.→ Chúng ta phải tập trung vào bền vững môi trường trong phát triển.
Đồng nghĩa
eco-friendly practicessustainable development
Collocations
environmental sustainability initiativesenvironmental sustainability goals
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của bền vững môi trường trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...