infrastructure investment
Nghĩa
Định nghĩa · money spent on building and improving infrastructure
“Infrastructure investment is vital for economic growth.”Đầu tư cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
“Cities need infrastructure investment to support growth.”Các thành phố cần đầu tư cơ sở hạ tầng để hỗ trợ sự phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về đầu tư công.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến phát triển đô thị.