Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infrastructure investment

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər ˌɪn.vɛs.t.mənt/ C1 IELTS

Nghĩa

đầu tư cơ sở hạ tầng phr.

Định nghĩa · money spent on building and improving infrastructure

“Infrastructure investment is vital for economic growth.”Đầu tư cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.

“Cities need infrastructure investment to support growth.”Các thành phố cần đầu tư cơ sở hạ tầng để hỗ trợ sự phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về đầu tư công.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...