Kho từ › Collocations · urbanization › urban resilience

urban resilience

C1 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
khả năng phục hồi đô thị
UK /ˈɜːrbən rɪˈzɪlɪəns/ · US /ˈɜːrbən rɪˈzɪlɪəns/
Ability of cities to recover from challenges.
Urban resilience is crucial in facing climate change.
→ Khả năng phục hồi đô thị là rất quan trọng trong việc đối phó với biến đổi khí hậu.
Building urban resilience requires community involvement.→ Xây dựng khả năng phục hồi đô thị cần sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
city adaptabilityurban sustainability
Collocations
urban resilience strategiesurban resilience planning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về biến đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...