Kho từ › Collocations · urbanization › public spaces

public spaces

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
không gian công cộng
UK /ˈpʌblɪk speɪsɪz/ · US /ˈpʌblɪk speɪsɪz/
areas accessible to everyone in a community.
Public spaces are important for community engagement.
→ Không gian công cộng rất quan trọng cho sự tham gia của cộng đồng.
Parks are examples of public spaces.→ Công viên là ví dụ về không gian công cộng.
Đồng nghĩa
community areasshared spaces
Collocations
design public spacesmaintain public spaces
🎯 IELTS: Dùng trong bài viết về đô thị hóa và phát triển thành phố.
Thường liên quan đến quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...