Kho từ › Collocations · urbanization › urban amenities

urban amenities

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
tiện ích đô thị
UK /ˈɜr.bən əˈmɛnɪtiz/ · US /ˈɜr.bən əˈmɛnɪtiz/
services and facilities available in a city.
Urban amenities improve the quality of life.
→ Tiện ích đô thị cải thiện chất lượng cuộc sống.
Access to urban amenities is essential for residents.→ Tiếp cận tiện ích đô thị là rất cần thiết cho cư dân.
Đồng nghĩa
city facilitiesurban services
Collocations
enhance urban amenitiesdevelop urban amenities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về chất lượng cuộc sống.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...