Kho từ › Collocations · urbanization › economic opportunities

economic opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
cơ hội kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪtiz/
chances for people to earn money or improve their financial situation.
Cities create economic opportunities for residents.
→ Các thành phố tạo ra cơ hội kinh tế cho cư dân.
Job fairs provide economic opportunities for job seekers.→ Hội chợ việc làm cung cấp cơ hội kinh tế cho người tìm việc.
Đồng nghĩa
financial opportunitiesemployment opportunities
Collocations
create economic opportunitiesexplore economic opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong IELTS Writing.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...