economic opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · chances for people to earn money or improve their financial situation.
“Cities create economic opportunities for residents.”Các thành phố tạo ra cơ hội kinh tế cho cư dân.
“Job fairs provide economic opportunities for job seekers.”Hội chợ việc làm cung cấp cơ hội kinh tế cho người tìm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh phát triển kinh tế.