Kho từ › Collocations · urbanization › urban inequality

urban inequality

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
bất bình đẳng đô thị
UK /ˈɜr.bən ˌɪnɪˈkwɑləti/ · US /ˈɜr.bən ˌɪnɪˈkwɑləti/
disparities in wealth and resources in cities.
Urban inequality affects many communities.
→ Bất bình đẳng đô thị ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
Addressing urban inequality is crucial for social justice.→ Giải quyết bất bình đẳng đô thị là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
city disparitiesurban disparity
Collocations
combat urban inequalityreduce urban inequality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện vấn đề xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...