Kho từ › Collocations · urbanization › public involvement

public involvement

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Sự tham gia của công dân vào các vấn đề công cộng hoặc ra quyết định.
UK · US
The participation of citizens in public affairs or decision-making.
Public involvement is key to successful urban planning.
→ Sự tham gia của công chúng là chìa khóa cho quy hoạch đô thị thành công.
Encouraging public involvement can lead to better outcomes.→ Khuyến khích sự tham gia của công chúng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
public participationcommunity involvement
Collocations
encourage public involvementincrease public involvement
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của công chúng.
Thường được nhắc đến trong quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...