Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

city infrastructure

B2 IELTS

Nghĩa

Các hệ thống và cơ sở vật chất cơ bản cần thiết cho một thành phố hoạt động. phr.

Định nghĩa · The basic physical systems and facilities needed for a city to function.

“Investing in city infrastructure is vital for economic growth.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thành phố là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.

“Poor city infrastructure can hamper urban development.”Cơ sở hạ tầng thành phố kém có thể cản trở sự phát triển đô thị.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến để chỉ ra tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...