city infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · The basic physical systems and facilities needed for a city to function.
“Investing in city infrastructure is vital for economic growth.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thành phố là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
“Poor city infrastructure can hamper urban development.”Cơ sở hạ tầng thành phố kém có thể cản trở sự phát triển đô thị.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến để chỉ ra tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.