Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social integration

/ˈsoʊʃəl ˌɪnˈteɪɡrəʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự hòa nhập xã hội phr.

Định nghĩa · the process of bringing different groups together in society.

“Urbanization can promote social integration among diverse populations.”Đô thị hóa có thể thúc đẩy sự hòa nhập xã hội giữa các nhóm dân cư khác nhau.

“Effective policies encourage social integration in urban areas.”Các chính sách hiệu quả khuyến khích sự hòa nhập xã hội ở các khu vực đô thị.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thảo luận về vấn đề xã hội trong đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đoàn kết trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...