Kho từ › Collocations · urbanization › urban growth

urban growth

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
tăng trưởng đô thị
UK /ˈɜːrbən ɡroʊθ/ · US /ˈɜːrbən ɡroʊθ/
the increase in the number of people living in cities.
Urban growth is a major trend in many developing countries.
→ Tăng trưởng đô thị là một xu hướng chính ở nhiều nước đang phát triển.
Managing urban growth is essential for sustainable cities.→ Quản lý tăng trưởng đô thị là điều cần thiết cho các thành phố bền vững.
Đồng nghĩa
urban expansioncity growth
Collocations
rapid urban growthcontrolled urban growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự phát triển đô thị.
Cụm từ này thường đề cập đến sự gia tăng dân số ở thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...