Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban growth

/ˈɜːrbən ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng trưởng đô thị phr.

Định nghĩa · the increase in the number of people living in cities.

“Urban growth is a major trend in many developing countries.”Tăng trưởng đô thị là một xu hướng chính ở nhiều nước đang phát triển.

“Managing urban growth is essential for sustainable cities.”Quản lý tăng trưởng đô thị là điều cần thiết cho các thành phố bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự phát triển đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thường đề cập đến sự gia tăng dân số ở thành phố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...