Kho từ › Collocations · urbanization › urban poverty

urban poverty

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
nghèo đói đô thị
UK /ˈɜːrbən ˈpɑːvərti/ · US /ˈɜːrbən ˈpɑːvərti/
the condition of being poor in urban areas.
Urban poverty is a pressing issue in many cities.
→ Nghèo đói đô thị là một vấn đề cấp bách ở nhiều thành phố.
Programs aim to alleviate urban poverty through job training.→ Các chương trình nhằm giảm nghèo đói đô thị thông qua đào tạo nghề.
Đồng nghĩa
city povertymetropolitan poverty
Collocations
combat urban povertyaddress urban poverty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về vấn đề nghèo đói trong thành phố.
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...