Kho từ › Collocations · urbanization › urban design

urban design

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
các kế hoạch và thiết kế không gian đô thị
UK /ˈɜr.bən dɪˈzaɪn/ · US /ˈɜr.bən dɪˈzaɪn/
the planning and design of urban spaces
Good urban design enhances the quality of life.
→ Thiết kế đô thị tốt nâng cao chất lượng cuộc sống.
Urban design should prioritize green spaces.→ Thiết kế đô thị nên ưu tiên các khu vực xanh.
Đồng nghĩa
city planning
Collocations
innovative urban designeffective urban design
🎯 IELTS: Thảo luận về thiết kế đô thị có thể làm nổi bật quan điểm của bạn.
Thiết kế đô thị ảnh hưởng đến môi trường sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...