Kho từ › Collocations · urbanization › urban agriculture

urban agriculture

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
trồng thực phẩm trong các khu vực đô thị
UK /ˈɜr.bən ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ · US /ˈɜr.bən ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/
growing food in urban areas
Urban agriculture can improve food security.
→ Nông nghiệp đô thị có thể cải thiện an ninh lương thực.
Many cities support urban agriculture initiatives.→ Nhiều thành phố hỗ trợ các sáng kiến nông nghiệp đô thị.
Đồng nghĩa
city farming
Collocations
promote urban agriculturesupport urban agriculture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về an ninh lương thực trong bài viết IELTS.
Nông nghiệp đô thị giúp cung cấp thực phẩm cho cư dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...