Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban agriculture

/ˈɜr.bən ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

trồng thực phẩm trong các khu vực đô thị phr.

Định nghĩa · growing food in urban areas

“Urban agriculture can improve food security.”Nông nghiệp đô thị có thể cải thiện an ninh lương thực.

“Many cities support urban agriculture initiatives.”Nhiều thành phố hỗ trợ các sáng kiến nông nghiệp đô thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về an ninh lương thực trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Nông nghiệp đô thị giúp cung cấp thực phẩm cho cư dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...