Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban regeneration

/ˈɜr.bən rɪˈdʒɛn.ə.reɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục các khu vực đô thị để cải thiện điều kiện sống phr.

Định nghĩa · revitalizing urban areas to improve living conditions

“Urban regeneration projects can transform neighborhoods.”Các dự án tái tạo đô thị có thể biến đổi các khu phố.

“Successful urban regeneration requires community input.”Tái tạo đô thị thành công cần sự đóng góp của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tái tạo đô thị có thể làm phong phú thêm bài viết IELTS của bạn.

Ghi chú · Tái tạo đô thị giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...