Kho từ › Collocations · urbanization › urban tourism

urban tourism

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
du lịch tập trung vào các khu vực đô thị và điểm thu hút của chúng
UK /ˈɜr.bən ˈtʊr.ɪ.zəm/ · US /ˈɜr.bən ˈtʊr.ɪ.zəm/
travel focused on urban areas and their attractions
Urban tourism can boost local economies.
→ Du lịch đô thị có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Many cities promote urban tourism through events.→ Nhiều thành phố thúc đẩy du lịch đô thị thông qua các sự kiện.
Đồng nghĩa
city tourism
Collocations
promote urban tourismdevelop urban tourism
🎯 IELTS: Thảo luận về du lịch đô thị có thể làm phong phú thêm bài viết IELTS của bạn.
Du lịch đô thị giúp tăng cường nền kinh tế địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...