Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community resources

/kəˈmjunɪti ˈriː.sɔːr.sɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tài sản mang lại lợi ích cho cộng đồng, như công viên hoặc thư viện phr.

Định nghĩa · assets that benefit the community, like parks or libraries

“Investing in community resources improves quality of life.”Đầu tư vào tài nguyên cộng đồng cải thiện chất lượng cuộc sống.

“Access to community resources is vital for residents.”Quyền truy cập vào tài nguyên cộng đồng là rất quan trọng cho cư dân.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tài nguyên cộng đồng có thể nâng cao điểm số của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Tài nguyên cộng đồng giúp cải thiện cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...