Kho từ › Collocations · urbanization › community resources

community resources

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
tài sản mang lại lợi ích cho cộng đồng, như công viên hoặc thư viện
UK /kəˈmjunɪti ˈriː.sɔːr.sɪz/ · US /kəˈmjunɪti ˈriː.sɔːr.sɪz/
assets that benefit the community, like parks or libraries
Investing in community resources improves quality of life.
→ Đầu tư vào tài nguyên cộng đồng cải thiện chất lượng cuộc sống.
Access to community resources is vital for residents.→ Quyền truy cập vào tài nguyên cộng đồng là rất quan trọng cho cư dân.
Đồng nghĩa
community assets
Collocations
enhance community resourcesdevelop community resources
🎯 IELTS: Đề cập đến tài nguyên cộng đồng có thể nâng cao điểm số của bạn trong IELTS.
Tài nguyên cộng đồng giúp cải thiện cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...