Kho từ › Collocations · tourism › offer services

offer services

B1 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
cung cấp dịch vụ
UK /ˈɔfər ˈsɜrvɪsɪz/ · US /ˈɔfər ˈsɜrvɪsɪz/
to provide services to people.
Hotels offer services to enhance guest experience.
→ Khách sạn cung cấp dịch vụ để nâng cao trải nghiệm của khách.
They offer services for tourists visiting the city.→ Họ cung cấp dịch vụ cho khách du lịch đến thăm thành phố.
Đồng nghĩa
provide servicessupply services
Collocations
offer additional servicesoffer essential services
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong dịch vụ.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...